Bản dịch của từ 咕嚷 trong tiếng Việt
咕嚷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
咕嚷 (Động từ)
【gū rǎng】
01
Lẩm bẩm, càu nhàu nói nhỏ (thường là than vãn hoặc phàn nàn)
低声说话的样子。。文明小史.第二十七回:「那堂倌咕嚷道:『千千万万的酥油餠,够他一世吃哩!没有见过这样啬刻的人,也来吃酥油饼。』」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
亦作「咕唧」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咕嚷
gū
咕
rǎng
嚷
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孤
骨
酤
估
轱
杚
㠫
軲
篐
鮕
鴣
巬
㗩
吩
㘄
噺
吙
呠
呅
哯
囃
善
嚟
咷
㓋
佺
码
㦰
怜
廼
珁
坨
驽
委
虭
垈
嘀咕
咕噜
咕噜
咕咚
咕嘟
咕咕
咕哝
咕叽
咕叽
挤咕
