Bản dịch của từ 咕弄 trong tiếng Việt

咕弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

咕弄 (Động từ)

gū nòng
01

Nói nhỏ, thì thầm, lẩm bẩm một cách khó nghe rõ

犹咕哝。小声说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咕弄

nòng

Các từ liên quan

咕叨
咕叽
咕呶
咕咕
咕咕哝哝
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
咕
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép