Bản dịch của từ 咖啡伴侣 trong tiếng Việt

咖啡伴侣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

咖啡伴侣 (Danh từ)

kā fēi bàn lǚ
01

Sữa béo thực vật (thường dùng pha cà phê)

用于咖啡中的添加剂,通常是奶精或糖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖啡伴侣

fēi

bàn

咖
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép