Bản dịch của từ 咖啡鹻 trong tiếng Việt

咖啡鹻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

咖啡鹻 (Danh từ)

kā fēi jiǎn
01

亦称为「咖啡因」、「茶素」。

Ví dụ
02

Caffeine (caffeine): một loại alkaloid có trong cà phê, trà và ca cao. Nó kết tinh thành cột màu trắng sáng, có vị đắng, có tác dụng kích thích, lợi tiểu (thường gọi là caffeine)

一种存在于茶叶、可可及咖啡中的植物碱。结晶体呈柱状,白色有光泽,且有苦味。具兴奋和利尿功能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖啡鹻

fēi

jiǎn

咖
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép