Bản dịch của từ 咖喱粉 trong tiếng Việt

咖喱粉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚgathanh ngang

咖喱粉 (Danh từ)

gā lí fěn
01

Bột cà ri

用于调味的香料粉末

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咖喱粉

fěn

咖
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ, ㄎㄚ】【GIÀ, CA】
Hình thái radical:
⿰,口,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép