ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咗
Bảng phân tích âm vị 咗
Zuo
Đã; rồi
同“了”,表示完结、结束,多用在吴语、粤语中
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép