Bản dịch của từ 咛 trong tiếng Việt
咛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
咛 (Động từ)
【níng】
01
Dặn đi dặn lại
叮咛:反复地嘱咐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
- Các biến thể:
- 嚀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,宁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚀
寜
鸋
寕
擰
凝
儜
䗿
聍
狞
鬡
㝕
呹
咏
哙
吜
喍
囂
嗰
嘹
㖮
㕺
㕩
㗓
泒
枓
呷
玥
屈
斧
狒
怲
厕
奍
陎
䣁
叮咛
