ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咝
Bảng phân tích âm vị 咝
Sī
Chíu chíu; vèo vèo
形容炮弹、枪弹等在空中很快飞过的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ti; như 'ti (tiếng bay vèo vèo)'
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép