Bản dịch của từ 咞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

xiàn
01

◎ Đồng nghĩa với “” (âm thanh biểu thị tiếng kêu hoặc tiếng động nhỏ).

◎ 同“哯”。

Ví dụ
02

◎ Hành động trẻ sơ sinh bú sữa mẹ, như tiếng “xiện” (nhớ đến hình ảnh bé bú sữa).

◎ 婴儿饮乳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

◎ Đồng nghĩa với “” (con ngao, một loại hải sản quen thuộc trong ẩm thực Việt).

◎ 同“蜆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

咞
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
哯, 蜆
Hình thái radical:
⿰,口,幵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép