Bản dịch của từ 咠 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

(Động từ)

01

Đổ tội, vu khống

责备、诽谤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thì thầm

窃窃私语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咠
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【THẤP】
Các biến thể:
𠶻
Hình thái radical:
⿱,口,耳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép