Bản dịch của từ 咢咢 trong tiếng Việt
咢咢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
咢咢 (Tính từ)
【è è】
01
Thẳng thắn, nói rất trực tiếp (từ tượng thanh/miêu tả cách nói)
1.直言貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cao ngất; vút lên (mô tả sự cao, sừng sững)
2.高耸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咢咢
è
咢
Các từ liên quan
咢布
咢然
咢酉
