Bản dịch của từ 咢咢 trong tiếng Việt

咢咢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

咢咢 (Tính từ)

è è
01

Thẳng thắn, nói rất trực tiếp (từ tượng thanh/miêu tả cách nói)

1.直言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao ngất; vút lên (mô tả sự cao, sừng sững)

2.高耸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咢咢

è

Các từ liên quan

咢布
咢然
咢酉
咢
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
㖾, 愕, 鍔
Hình thái radical:
⿱,吅,亏
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép