Bản dịch của từ 咥 trong tiếng Việt
咥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
咥 (Động từ)
【dié】
01
Cười; cười nhạo; cười ầm
笑;讥笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
咥 (Động từ)
【dié】
01
Cắn
咬;啮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dié】【ㄒㄧˋ, ㄉㄧㄝˊ】【HÝ, ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 欪, 𠽧, 𧩼
- Hình thái radical:
- ⿰,口,至
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳻
趃
䏲
㷸
疉
绖
畳
喋
曡
泆
㫼
谍
矽
汐
碏
蒠
赥
曦
㴔
翕
傒
嬉
惁
希
啰
噽
呈
和
噀
噌
啝
咃
咖
㖖
㗺
㖘
洛
峎
兪
荢
㳘
㑡
垓
羑
钞
威
陠
砖
