Bản dịch của từ 咧 trong tiếng Việt

Động từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˇliethanh hỏi

Lie

ㄌㄧㄝ˙liethanh nhẹ

(Động từ)

liě
01

Toét miệng; nhếch mép; toe toét; há miệng

嘴角向两边伸展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói; luyên thuyên

说 (含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

咧
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép