Bản dịch của từ 咧咧 trong tiếng Việt

咧咧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˇliethanh hỏi

Lie

ㄌㄧㄝ˙liethanh nhẹ

咧咧 (Thán từ)

liē liē
01

Khóc

(方言)哭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thì thầm

说胡话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thút thít

呜咽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

E e; liēliē - lộ ra; nói lảm nhảm

露出;说废话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咧咧

liē

Các từ liên quan

咧嘴
咧
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép