Bản dịch của từ 咨呈 trong tiếng Việt
咨呈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
咨呈 (Danh từ)
【zī chéng】
01
Một loại văn thư hành chính xưa; công văn (dùng khi cấp dưới báo cáo hoặc trao đổi với cấp trên, hoặc giữa cơ quan ngang hàng)
2.旧时公文的一种。用于下级对上级或平行机关之间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Báo cáo cấp trên bằng văn bản hoặc văn bản (nộp, ghi nhớ)
1.具文呈报。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨呈
zī
咨
chéng
呈
Các từ liên quan
咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
呈上
呈交
呈华
呈卷
呈告
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 嗞, 諮, 谘, 𪡌
- Hình thái radical:
- ⿱,次,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辎
葘
嵫
鲻
兹
崰
鶅
纃
孶
齜
菑
齍
嗧
后
㕮
噢
嘈
咛
哦
哔
哉
呑
唊
吠
恮
庭
洀
𠔖
㤐
舣
㛌
㫛
狰
㿬
钜
盻
咨询
咨文
咨客
咨诹
咨嗟
通咨
咨询处
法律咨询
国情咨文
心理咨询
