Bản dịch của từ 咨尔 trong tiếng Việt

咨尔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨尔 (Thán từ)

zī ěr
01

文言句首叹词或祈使语表示赞叹叹息或呼唤类似唉呀”“

《论语.尧曰》:“尧曰:‘咨,尔舜!天之历数在尔躬。’”邢昺疏:“咨,咨嗟;尔,女也……故先咨嗟,叹而命之。”后常以“咨尔”用于句首,表示赞叹或祈使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨尔

ěr

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép