Bản dịch của từ 咨文 trong tiếng Việt

咨文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨文 (Danh từ)

zī wén
01

Công văn (gửi những cơ quan cùng cấp)

旧时指用于平行机关的公文

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Báo cáo; bản tường trình; báo cáo gửi quốc hội

指某些国家 (如美国) 元首向国会提出的关于国事情况的报告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨文

wén

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
文丈
文不加点
文不对题
文丐
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép