Bản dịch của từ 咨服 trong tiếng Việt

咨服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

zithanh ngang

咨服 (Động từ)

zī fú
01

Kính phục, thán phục (cảm thấy khâm phục, nể phục)

叹服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨服

Các từ liên quan

咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
服丧
服习
服事
咨
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
嗞, 諮, 谘, 𪡌
Hình thái radical:
⿱,次,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép