Bản dịch của từ 咨请 trong tiếng Việt
咨请
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
咨请 (Động từ)
【zī qǐng】
01
Yêu cầu, báo cáo hoặc yêu cầu cấp trên bằng văn bản hoặc văn bản chính thức (văn bản kiến nghị)
具文呈请。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咨请
zī
咨
qǐng
请
Các từ liên quan
咨且
咨候
咨决
咨判
咨叩
请丐
请业
请举
请乞
请书
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 嗞, 諮, 谘, 𪡌
- Hình thái radical:
- ⿱,次,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辎
葘
嵫
鲻
兹
崰
鶅
纃
孶
齜
菑
齍
嗧
后
㕮
噢
嘈
咛
哦
哔
哉
呑
唊
吠
恮
庭
洀
𠔖
㤐
舣
㛌
㫛
狰
㿬
钜
盻
咨询
咨文
咨客
咨诹
咨嗟
通咨
咨询处
法律咨询
国情咨文
心理咨询
