Bản dịch của từ 咩咩 trong tiếng Việt

咩咩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miē

ㄇㄧㄝmiethanh ngang

咩咩 (Cụm từ)

miē miē
01

象声词。羊叫声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咩咩

miē

咩
Bính âm:
【miē】【ㄇㄧㄝ】【MỊ】
Các biến thể:
吀, 咪, 哶, 羋, 芈, 𠰖, 𠴟, 𠸱, 𦬒
Hình thái radical:
⿰,口,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép