ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咪咪
Bảng phân tích âm vị 咪
Mī
Meo meo (tiếng mèo kêu)
模拟猫叫的声音或呼唤猫的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mī
咪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép