ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
咪唑
Bảng phân tích âm vị 咪
Mī
Imidazole
有机化合物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mī
咪
zuò
唑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép