Bản dịch của từ 咪唑 trong tiếng Việt

咪唑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧmithanh ngang

咪唑 (Danh từ)

mī zuò
01

Imidazole

有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咪唑

zuò

咪
Bính âm:
【mī】【ㄇㄧ】【MỄ.MỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép