Bản dịch của từ 咪嘴 trong tiếng Việt

咪嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧmithanh ngang

咪嘴 (Động từ)

mī zuǐ
01

Méo miệng (chỉ việc nói xấu, lẩm bẩm)

假唱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咪嘴

zuǐ

咪
Bính âm:
【mī】【ㄇㄧ】【MỄ.MỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép