Bản dịch của từ 咫书 trong tiếng Việt
咫书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
咫书 (Danh từ)
【zhǐ shū】
01
Sách rất gần, sách trong tầm tay (theo thành ngữ '咫尺之书'—nghĩa bóng chỉ sách/kiến thức gần trước mắt); có sắc thái cổ, văn ngôn
咫尺之书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫书
zhǐ
咫
shū
书
Các từ liên quan
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
咫尺之功
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 只, 𣥉, 𦐖
- Hình thái radical:
- ⿸,尺,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
秖
訨
坁
纸
徴
軹
衹
徵
夂
指
扺
哋
呀
啂
喈
咟
台
㗬
哘
叮
嗈
唝
嚀
㧥
洺
津
𠉈
炭
巺
牯
迺
荕
趴
郧
姣
咫尺
近在咫尺
咫尺天涯
尽在咫尺
天涯咫尺
咫尺千里
