Bản dịch của từ 咫尺之功 trong tiếng Việt

咫尺之功

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

咫尺之功 (Tính từ)

zhǐ chǐ zhī gōng
01

Công lao nhỏ bé; thành tích nhỏ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺之功

zhǐ

chǐ

zhī

gōng

Các từ liên quan

咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
之个
之乎者也
之任
之前
功不唐捐
功不补患
功业
咫
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
只, 𣥉, 𦐖
Hình thái radical:
⿸,尺,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép