Bản dịch của từ 咫尺千里 trong tiếng Việt
咫尺千里
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
咫尺千里 (Tính từ)
【zhǐ chǐ qiān lǐ】
01
Gần gang tấc mà xa nghìn dặm; gần mà khó gặp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺千里
zhǐ
咫
chǐ
尺
qiān
千
lǐ
里
Các từ liên quan
咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
千一虑
千丁
千万
千万买邻
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 只, 𣥉, 𦐖
- Hình thái radical:
- ⿸,尺,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
秖
訨
坁
纸
徴
軹
衹
徵
夂
指
扺
哋
呀
啂
喈
咟
台
㗬
哘
叮
嗈
唝
嚀
㧥
洺
津
𠉈
炭
巺
牯
迺
荕
趴
郧
姣
咫尺
近在咫尺
咫尺天涯
尽在咫尺
天涯咫尺
咫尺千里
