Bản dịch của từ 咫尺天颜 trong tiếng Việt

咫尺天颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

咫尺天颜 (Tính từ)

zhǐ chǐ tiān yán
01

Gần kề thiên nhan, chỉ gần vua hoặc gương mặt của vua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺天颜

zhǐ

chǐ

tiān

yán

Các từ liên quan

咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
天一
天一阁
天丁
天上人间
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
咫
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
只, 𣥉, 𦐖
Hình thái radical:
⿸,尺,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép