Bản dịch của từ 咫尺姿 trong tiếng Việt
咫尺姿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
咫尺姿 (Tính từ)
【zhǐ chǐ zī】
01
Khoảng cách cực kỳ gần (chẳng hạn như trong một hòn đá ném) và thường được dùng để mô tả hình dáng của bầu trời, hình dáng hoặc những thứ ở gần; nó có một màu sắc kỳ lạ và thiên về ngôn ngữ viết.
犹言咫尺天颜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺姿
zhǐ
咫
chǐ
尺
zī
姿
Các từ liên quan
咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 只, 𣥉, 𦐖
- Hình thái radical:
- ⿸,尺,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杫
秖
訨
坁
纸
徴
軹
衹
徵
夂
指
扺
哋
呀
啂
喈
咟
台
㗬
哘
叮
嗈
唝
嚀
㧥
洺
津
𠉈
炭
巺
牯
迺
荕
趴
郧
姣
咫尺
近在咫尺
咫尺天涯
尽在咫尺
天涯咫尺
咫尺千里
