Bản dịch của từ 咫尺威颜 trong tiếng Việt

咫尺威颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

咫尺威颜 (Tính từ)

zhǐ chǐ wēi yán
01

Uy nghiêm ngay trước mắt; quyền uy gần gũi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺威颜

zhǐ

chǐ

wēi

yán

Các từ liên quan

咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
咫
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
只, 𣥉, 𦐖
Hình thái radical:
⿸,尺,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép