Bản dịch của từ 咫尺颜 trong tiếng Việt

咫尺颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

咫尺颜 (Tính từ)

zhǐ chǐ yán
01

Rất gần với hoàng đế (chỉ cách một hòn đá). Nó là ẩn dụ cho việc được gần gũi với hoàng đế, được sủng ái, hay được phục vụ như một người hầu thân cận của hoàng gia.

咫尺:很近;颜:龙颜。距龙颜只有咫尺。形容离皇帝很近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咫尺颜

zhǐ

chǐ

yán

Các từ liên quan

咫书
咫尺
咫尺万里
咫尺之义
咫尺之书
尺一
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
咫
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
只, 𣥉, 𦐖
Hình thái radical:
⿸,尺,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép