Bản dịch của từ 咬合 trong tiếng Việt

咬合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬合 (Động từ)

yǎo hé
01

(bề mặt không bằng phẳng) để khớp với nhau

(不平坦的表面)装配在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ăn nhau

上、下牙齿咬合面的相对关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cắn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(của bánh răng) để lưới

(齿轮)啮合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(nha khoa) khớp cắn

(牙科)咬合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Kháp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬合

yǎo

咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép