Bản dịch của từ 咬姜呷醋 trong tiếng Việt

咬姜呷醋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬姜呷醋 (Tính từ)

yǎo jiāng xiā cù
01

Nhai gừng uống giấm; sống khổ cực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬姜呷醋

yǎo

jiāng

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
呷呷
呷啜
呷醋节帅
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép