Bản dịch của từ 咬扳 trong tiếng Việt
咬扳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
咬扳 (Động từ)
【yǎo bān】
01
Khi bị thẩm vấn hoặc tra khảo thì vu khống, đổ tội kéo người khác vào; nói xấu để牵连 người khác
谓受审或遭诘问时牵扯诬陷他人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬扳
yǎo
咬
bān
扳
Các từ liên quan
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
扳不倒儿
扳价
扳倒
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
㫐
仸
舀
榚
㫏
偠
䳬
㴭
齩
狕
窈
嗹
㗬
吒
㖸
叨
喼
嗵
嗤
㕫
㕷
嚕
哳
盾
哀
衁
秕
洞
荄
𠓪
炸
垭
赲
恇
狮
咬牙
叮咬
咬伤
咬字
撕咬
咬定
咬合
咬啮
咬咬
反咬
