Bản dịch của từ 咬牙切齿 trong tiếng Việt

咬牙切齿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬牙切齿 (Thành ngữ)

yǎo yá qiè chǐ
01

Nghiến răng nghiến lợi; cực kỳ phẫn nộ; cực kỳ giận dữ; cắn răng cắn lợi

形容忿恨到极点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬牙切齿

yǎo

qiè

chǐ

齿

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
齿冠
齿决
齿冷
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép