Bản dịch của từ 咬盏 trong tiếng Việt

咬盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬盏 (Danh từ)

yáo zhǎn
01

Một thuật ngữ cổ trong trà đạo: mức độ nước trà sôi đến chạm và kết thành bọt dính ở mép chén nhưng không tràn (tương tự 'vành bọt' khi trà sôi)

古代谓茶汤烹至沸腾,茶沫与茶器边缘相凝而不溢出的程度,为咬盏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬盏

yǎo

zhǎn

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
盏托
盏斝
盏碟
盏面
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép