Bản dịch của từ 咬破 trong tiếng Việt

咬破

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬破 (Động từ)

yǎo pò
01

Cắn thủng/cắn rách (bằng răng); dùng răng咬破 vật gì để làm thủng hoặc rách, ví dụ: chuột cắn thủng bao gạo.

用牙齿把东西囓破。。如:「老鼠把米袋咬破了。」

Ví dụ
02

(Ẩn dụ) Nói sự thật và vạch trần nó; kể lại toàn bộ câu chuyện một cách rõ ràng (ví dụ: anh ta nói ra sự thật).

比喻说穿、揭明。。如:「事情真相,已被他一口咬破。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬破

yǎo

咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép