Bản dịch của từ 咬羣 trong tiếng Việt
咬羣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
咬羣 (Động từ)
【yǎo qún】
01
(Nghĩa đen) Động vật thường đánh nhau với đồng loại của mình; (Mở rộng) ám chỉ những người thích tranh cãi, khiêu khích và tìm rắc rối với những người xung quanh.
指某一牲畜常与同类争斗。多比喻某个人爱同周围的人闹纠纷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬羣
yǎo
咬
qún
羣
Các từ liên quan
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
㫐
仸
舀
榚
㫏
偠
䳬
㴭
齩
狕
窈
嗹
㗬
吒
㖸
叨
喼
嗵
嗤
㕫
㕷
嚕
哳
盾
哀
衁
秕
洞
荄
𠓪
炸
垭
赲
恇
狮
咬牙
叮咬
咬伤
咬字
撕咬
咬定
咬合
咬啮
咬咬
反咬
