Bản dịch của từ 咬舌儿 trong tiếng Việt

咬舌儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬舌儿 (Động từ)

yǎo shé ér
01

Người có giọng nói lí nhí

说话咬舌儿的人也叫咬舌子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói lí nhí; lí nhí

说话时舌尖常接触牙齿,因而发音不清

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬舌儿

yǎo

shé

ér

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép