Bản dịch của từ 咬蛆儿 trong tiếng Việt

咬蛆儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

咬蛆儿 (Động từ)

yǎo qū ér
01

Nhai bậy nói nhảm; nói hồ đồ (nghĩa bóng: nói vô nghĩa, nói vớ vẩn).

嚼蛆。胡言乱语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咬蛆儿

yǎo

ér

Các từ liên quan

咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
蛆心搅肚
蛆扒
蛆渠
蛆皮
蛆草
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
咬
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
䶧, 嚙, 齩, 𠸀, 𪗡
Hình thái radical:
⿰,口,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép