Bản dịch của từ 咭 trong tiếng Việt
咭
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
咭 (Từ tượng thanh)
【jī】
01
Chít chít (tượng thanh)
同'叽'
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 欯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飢
刏
錤
屐
稽
机
矶
圾
𠓪
嗘
鑙
觭
酅
欷
矽
嘻
扱
橀
谿
蒠
渓
雟
羛
鯑
㓣
䂒
䁍
䨐
㦴
䯊
恰
匼
圶
殎
㓞
㵄
唘
囓
呝
哲
嗳
嘗
嗰
嗑
咛
㘛
㖊
嚞
禺
匨
耎
竔
前
㤡
咧
穾
毘
说
䣦
昳
咭咭呱呱
咭吱咯吱
