Bản dịch của từ 咭咧呱啦 trong tiếng Việt
咭咧呱啦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
咭咧呱啦 (Thán từ)
【jī liě guā lā】
01
Từ tượng thanh. Mô tả tiếng nói bí bách, khó nghe, lộn xộn không thành lời (như “lăng xăng”, “rì rầm” nhưng khó hiểu hơn).
象声词。形容难以听懂的说话声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咭咧呱啦
jī
咭
liě
咧
gū
呱
la
啦
Các từ liên quan
咭力骨碌
咭叮
咭咕
咭咭刮刮
咭咭呱呱
咧咧
咧嘴
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
啦呱
啦啦队
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 欯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飢
刏
錤
屐
稽
机
矶
圾
𠓪
嗘
鑙
觭
酅
欷
矽
嘻
扱
橀
谿
蒠
渓
雟
羛
鯑
㓣
䂒
䁍
䨐
㦴
䯊
恰
匼
圶
殎
㓞
㵄
唘
囓
呝
哲
嗳
嘗
嗰
嗑
咛
㘛
㖊
嚞
禺
匨
耎
竔
前
㤡
咧
穾
毘
说
䣦
昳
咭咭呱呱
咭吱咯吱
