Bản dịch của từ 咭溜搭剌 trong tiếng Việt
咭溜搭剌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
咭溜搭剌 (Danh từ)
【jī liū dā là】
01
Góc (chỗ khuất ở góc căn phòng/óc nhà), chốn xó xỉnh
指角落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咭溜搭剌
jī
咭
liū
溜
dā
搭
lá
剌
Các từ liên quan
咭力骨碌
咭叮
咭咕
咭咧呱啦
咭咭刮刮
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
搭乘
搭伙
搭伴
搭便
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 欯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飢
刏
錤
屐
稽
机
矶
圾
𠓪
嗘
鑙
觭
酅
欷
矽
嘻
扱
橀
谿
蒠
渓
雟
羛
鯑
㓣
䂒
䁍
䨐
㦴
䯊
恰
匼
圶
殎
㓞
㵄
唘
囓
呝
哲
嗳
嘗
嗰
嗑
咛
㘛
㖊
嚞
禺
匨
耎
竔
前
㤡
咧
穾
毘
说
䣦
昳
咭咭呱呱
咭吱咯吱
