Bản dịch của từ 咯哒 trong tiếng Việt
咯哒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎ | ㄎㄚˇ | k | a | thanh hỏi |
Lo | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
咯哒 (Danh từ)
【gē dá】
01
Củ cải muối (củ cải chua, thường là củ cải muối bằng muối/không phải dưa chua), giống như món củ cải muối làm gia vị ăn kèm
以盐腌渍的芥菜头,常用来佐食。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯哒
gē
咯
dá
哒
- Bính âm:
- 【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH】
- Các biến thể:
- 詻, 喀
- Hình thái radical:
- ⿰,口,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裃
垰
卡
胩
鉲
佧
咔
犖
㽋
洜
磱
蛒
纙
骆
㿚
駱
攊
鉻
峈
鴚
謌
鎶
割
扢
紇
歌
䬣
鿔
肐
饹
彁
喐
唗
哟
哗
喦
㖘
㕻
喷
啅
咥
吷
叭
㤙
俉
须
送
眃
㳘
爯
玿
突
峖
乺
茤
咯血
咯噔
咯咯
咯吱
咯嚓
咯咯笑
异咯嗪
咭吱咯吱
吡咯
