Bản dịch của từ 咯嗒 trong tiếng Việt

咯嗒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lo

ㄍㄜgethanh ngang

ㄎㄚˇkathanh hỏi

咯嗒 (Động từ)

gē dā
01

Từ tượng thanh: tiếng gà gáy ('gáy cộc cộc', âm thanh ngắn, khô), mô phỏng tiếng kêu của gà

1.象声词。鸡叫声。

Ví dụ
02

Lặp đi lặp lại (đọc tụng/nhẩm lại nhiều lần); ngâm nga, ngân nga miệng

2.形容反复诵读。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯嗒

Các từ liên quan

咯吱
咯咂
咯咯
嗒丧
嗒焉自丧
咯
Bính âm:
【lo】【ㄍㄜ, ㄌㄛ˙, ㄌㄨㄛˋ】【CÁCH, KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH, LẠC】
Các biến thể:
詻, 喀
Hình thái radical:
⿰,口,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép