Bản dịch của từ 咯嘣 trong tiếng Việt

咯嘣

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

Lo

ㄍㄜgethanh ngang

咯嘣 (Thán từ)

gē bēng
01

Từ tượng thanh miêu tả tiếng đùng, rắc, vỡ; cũng viết là “咯崩” — âm thanh đột ngột, chói, như đồ vật bị vỡ hoặc khớp kêu

1.亦作“咯崩”。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh mô tả tiếng bước chân hoặc tiếng đạp lên mặt đất: “cộc”/“bụp”/“bụng” mạnh.

2.象声词。脚踏地声。

Ví dụ
03

Từ tượng thanh: tiếng cắn/nhai răng rắc, lộp bộp (âm thanh khi răng cắn hoặc cái giòn bị nghiền)

3.象声词。咬嚼声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯嘣

bēng

Các từ liên quan

咯吱
咯咂
咯咯
嘣嘣
咯
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH】
Các biến thể:
詻, 喀
Hình thái radical:
⿰,口,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép