Bản dịch của từ 咯嚓 trong tiếng Việt

咯嚓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄚˇkathanh hỏi

Lo

ㄍㄜgethanh ngang

咯嚓 (Động từ)

gē chā
01

Tiếng lách cách, âm thanh nứt

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯嚓

Các từ liên quan

咯吱
咯咂
咯咯
咯
Bính âm:
【kǎ】【ㄎㄚˇ】【KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH】
Các biến thể:
詻, 喀
Hình thái radical:
⿰,口,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép