Bản dịch của từ 咯娄 trong tiếng Việt

咯娄

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lo

ㄍㄜgethanh ngang

ㄎㄚˇkathanh hỏi

咯娄 (Thán từ)

gē lóu
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng lục cục/khục khục nhỏ — giống tiếng vật va chạm nhẹ hoặc tiếng ho nhẹ khàn (gợi nhớ: 'cộc cộc', 'khục khục')

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯娄

lóu

Các từ liên quan

咯吱
咯咂
咯咯
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
咯
Bính âm:
【lo】【ㄍㄜ, ㄌㄛ˙, ㄌㄨㄛˋ】【CÁCH, KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH, LẠC】
Các biến thể:
詻, 喀
Hình thái radical:
⿰,口,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép