Bản dịch của từ 咯碌 trong tiếng Việt

咯碌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lo

ㄍㄜgethanh ngang

ㄎㄚˇkathanh hỏi

咯碌 (Thán từ)

gē lù
01

Từ cảm thán/âm thanh biểu thị nhai nhóp nhép, lưỡi lăn trong miệng hoặc tiếng động nhỏ; đôi khi viết khác là “?” để biểu thị ngạc nhiên/ngờ vực

1.亦作“咯?”。

Ví dụ
02

Tiếng tượng thanh chỉ tiếng lật, lóc cóc hoặc tiếng lải nhải, lẩm bẩm (miêu tả âm thanh lặp lại, thường của người nói nhiều hoặc vật cọ vào nhau).

2.象声词。形容唠叨声。

Ví dụ
03

Từ tượng thanh: tiếng nấc, vành vạnh hoặc tiếng nôn nhỏ; giống âm 'ợ, ặc' khi nấc hoặc nghẹn

3.象声词。呃逆之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 咯碌

Các từ liên quan

咯吱
咯咂
咯咯
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
咯
Bính âm:
【lo】【ㄍㄜ, ㄌㄛ˙, ㄌㄨㄛˋ】【CÁCH, KHẠC.KHÁCH.LẠC.CÁCH, LẠC】
Các biến thể:
詻, 喀
Hình thái radical:
⿰,口,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép