Bản dịch của từ 咰 trong tiếng Việt
咰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
咰 (Động từ)
【shù】
01
Uống, như uống rượu (nhớ câu 'thụ' uống rượu cho vui)
饮。如饮酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 詢, 𠲾
- Hình thái radical:
- ⿰,口,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澍
庶
䝂
戍
腧
竪
鏣
隃
裋
侸
庻
蒁
鲟
㡄
灥
潯
蟳
㨚
揗
峋
询
噚
尋
㽦
㕰
嗳
吕
咲
啚
哠
啱
唉
哽
叱
唃
噁
昢
殂
胑
㹫
怒
㽼
浒
䒻
钝
俨
乻
浈
