Bản dịch của từ 咱 trong tiếng Việt
咱
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zán | ㄗㄢˊ | z | an | thanh sắc |
咱 (Đại từ)
【zán】
01
Chúng tôi; chúng ta
我们
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tôi; ta; mình
某些地区指说话人自己,相当于“我”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zán】【ㄗㄢˊ】【CHA】
- Các biến thể:
- 㑑, 偺, 喒
- Hình thái radical:
- ⿰,口,自
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偺
喒
嘒
啡
啜
嗅
哯
哈
嘐
古
囃
嚶
哋
咗
钮
敂
訆
炶
贺
酋
洘
恔
畉
恲
䄰
㸲
咱们
咱家
咱俩
这咱
那咱
